Đặc điểm chi tiết hạt Arabica dùng cho quán cà phê:
Hình dáng & Màu sắc: Hạt có hình bầu dục, rãnh ở giữa có hình lượn sóng. Sau khi rang, Arabica thường có màu nâu nhạt hoặc nâu hổ phách.
Hương vị:
- Vị chua thanh: Đây là đặc điểm nhận dạng rõ nhất, chua nhẹ nhàng tinh tế như trái cây.
- Hậu vị: Vị đắng nhẹ, hậu ngọt (sweetness) và hương thơm đa dạng như mùi hoa, mùi trái cây chín, hoặc mùi mật ong.
- Độ đậm đặc: Ít đắng đậm, vị dịu nhẹ hơn so với Robusta.
- Hàm lượng Caffeine: Thấp hơn Robusta, giúp hương vị êm dịu và không bị quá chát, đắng gắt.
Ứng dụng trong pha chế: Được ưa chuộng ở các quán cafe hiện đại nhờ hương vị đặc biệt, thích hợp cho phương pháp pha máy (Espresso, Latte, Cappuccino) và phương pháp pha thủ công (Pour over, Cold brew).
So sánh nhanh Arabica và Robusta:
Arabica (Chè): Hình bầu dục, rãnh sóng, vị chua thanh, hậu ngọt, thơm ngát, cafein thấp.
Robusta (Vối): Hình tròn, rãnh thẳng, vị đắng đậm, ít chua, cafein cao.
Arabica thường có giá thành cao hơn Robusta và đòi hỏi kỹ thuật rang xay khéo léo để làm nổi bật vị chua thơm.
Quy cách đóng túi: 1kg